跨線 khóa tuyến Hán Việt: khóa tuyến Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 線 (tuyến)Hán Việtkhóa tuyếnCấu tạo跨 + 線 · khóa + tuyến nghĩa thành phần: khóa + tuyến