跨虎 khóa hổ Hán Việt: khóa hổ Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 虎 (hổ)Hán Việtkhóa hổCấu tạo跨 + 虎 · khóa + hổ nghĩa thành phần: khóa + hổ