跨虛 kuà xū · khóa hư Hán Việt: khóa hư · Pinyin: kuà xū Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 虛 (hư)Pinyinkuà xūHán Việtkhóa hưCấu tạo跨 + 虛 · khóa + hư nghĩa thành phần: khóa + hư