跨街 kuà jiē · khóa nhai Hán Việt: khóa nhai · Pinyin: kuà jiē Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 街 (nhai)Pinyinkuà jiēHán Việtkhóa nhaiCấu tạo跨 + 街 · khóa + nhai nghĩa thành phần: khóa + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横跨街道上空。Tân Hoa Tự Điển 1.横跨街道上空。