跨訊息 khóa tấn tức Hán Việt: khóa tấn tức Tổng quan thông tin Cấu tạo: 跨 (khóa) + 訊 (tấn) + 息 (tức)Hán Việtkhóa tấn tứcCấu tạo跨 + 訊 + 息 · khóa + tấn + tức nghĩa thành phần: khóa + tấn + tức Nghĩa ViệtCihui thông tin