跨躍 kuà yuè · khóa dược Hán Việt: khóa dược · Pinyin: kuà yuè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 躍 (dược)Pinyinkuà yuèHán Việtkhóa dượcCấu tạo跨 + 躍 · khóa + dược nghĩa thành phần: khóa + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨腾跳跃; 超越,跳过。Tân Hoa Tự Điển 1.跨腾跳跃。 2.超越,跳过。