跨蹈

kuà dǎo khóa đạo

Hán Việt: khóa đạo · Pinyin: kuà dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有;统有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占有;统有。