跨躡 kuà niè · khóa niếp Hán Việt: khóa niếp · Pinyin: kuà niè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 躡 (niếp)Pinyinkuà nièHán Việtkhóa niếpCấu tạo跨 + 躡 · khóa + niếp nghĩa thành phần: khóa + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨踏;跨步; 跨越; 超过; 兼有其地; 骑乘。Tân Hoa Tự Điển 1.跨踏;跨步。 2.跨越。 3.超过。 4.兼有其地。 5.骑乘。