跨蹤 kuà zōng · khóa tung Hán Việt: khóa tung · Pinyin: kuà zōng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 蹤 (tung)Pinyinkuà zōngHán Việtkhóa tungCấu tạo跨 + 蹤 · khóa + tung nghĩa thành phần: khóa + tung