跨進 kuà jìn · khóa tiến Hán Việt: khóa tiến · Pinyin: kuà jìn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 進 (tiến)Pinyinkuà jìnHán Việtkhóa tiếnCấu tạo跨 + 進 · khóa + tiến nghĩa thành phần: khóa + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入。