跨險 kuà xiǎn · khóa hiểm Hán Việt: khóa hiểm · Pinyin: kuà xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 險 (hiểm)Pinyinkuà xiǎnHán Việtkhóa hiểmCấu tạo跨 + 險 · khóa + hiểm nghĩa thành phần: khóa + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨据险要。Tân Hoa Tự Điển 1.跨据险要。