跨陵 kuà líng · khóa lăng Hán Việt: khóa lăng · Pinyin: kuà líng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 陵 (lăng)Pinyinkuà língHán Việtkhóa lăngCấu tạo跨 + 陵 · khóa + lăng nghĩa thành phần: khóa + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陵越;超越。Tân Hoa Tự Điển 1.陵越;超越。