跨鞋 kuà xié · khóa hài Hán Việt: khóa hài · Pinyin: kuà xié Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 鞋 (hài)Pinyinkuà xiéHán Việtkhóa hàiCấu tạo跨 + 鞋 · khóa + hài nghĩa thành phần: khóa + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有搭襻的鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.指有搭襻的鞋子。