跨類 khóa loại Hán Việt: khóa loại Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 類 (loại)Hán Việtkhóa loạiCấu tạo跨 + 類 · khóa + loại nghĩa thành phần: khóa + loại Nghĩa EngCihui 跨類 uàlèi attr. cross-categorical