跨騎

khóa kị

Hán Việt: khóa kị

Tổng quan

cưỡi lên, ngồi như cưỡi ngựa, đứng dạng chân, (+ of) cưỡi lên, (quân sự) đóng chắn ngang đường ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang

Cấu tạo: (khóa) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡi lên, ngồi như cưỡi ngựa, đứng dạng chân, (+ of) cưỡi lên, (quân sự) đóng chắn ngang đường ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang