跨鳳 kuà fèng · khóa phượng Hán Việt: khóa phượng · Pinyin: kuà fèng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 鳳 (phượng)Pinyinkuà fèngHán Việtkhóa phượngCấu tạo跨 + 鳳 · khóa + phượng nghĩa thành phần: khóa + phượng