跨鼓

kuà gǔ khóa cổ

Hán Việt: khóa cổ · Pinyin: kuà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫於腰間長圓形的鼓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腰鼓。在腰间系一长圆形的小鼓,且行且击,演奏诸种鼓调。跨,用同"挎"。