跪伏

guì fú quỵ phục

Hán Việt: quỵ phục · Pinyin: guì fú

Tổng quan

thu mình (của động vật)

Cấu tạo: (quỵ) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu mình (của động vật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩膝著地的俯伏在地上。《三國演義》第二回:「十常侍皆免冠跪伏於帝前曰:『大臣不相容,臣等不能活矣!』」

Eng

  • CC-CEDICT to crouch (of animal)
  • Cihui to crouch (of animal)