跪参 quỵ tham Hán Việt: quỵ tham Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 参 (tham)Hán Việtquỵ thamCấu tạo跪 + 参 · quỵ + tham nghĩa thành phần: quỵ + tham