跪地

quỵ địa

Hán Việt: quỵ địa

Tổng quan

quỳ xuống đất

Cấu tạo: (quỵ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỳ xuống đất

Eng

  • Cihui 跪地 guìdì v.o. kneel on the ground