跪地

quỵ địa

Hán Việt: quỵ địa

Tổng quan

quỵ đích/quỵ địa: quỳ xuống đất; quỳ xuống đất

Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỳ xuống đất
  • VietPhrases quỳ xuống đất
  • Tần suất từ quỵ đích/quỵ địa: quỳ xuống đất; quỳ xuống đất
  • Biên soạn 跪地 guìdì v.o. kneel on the ground

Eng

  • Cihui 跪地 guìdì v.o. kneel on the ground
  • Tần suất từ 跪地 guìdì v.o. kneel on the ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

跪地求饶 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了