跪毯
quỵ thảm
Hán Việt: quỵ thảm · Pinyin: guì tǎn
Tổng quan
thảm cầu nguyện | thảm để quỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm cầu nguyện | thảm để quỳ
Eng
- CC-CEDICT a prayer mat|a carpet for kneeling
- Cihui a prayer mat; a carpet for kneeling