跪灵 quỵ linh Hán Việt: quỵ linh Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 灵 (linh)Hán Việtquỵ linhCấu tạo跪 + 灵 · quỵ + linh nghĩa thành phần: quỵ + linh