跪献 quỵ hiến Hán Việt: quỵ hiến Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 献 (hiến)Hán Việtquỵ hiếnCấu tạo跪 + 献 · quỵ + hiến nghĩa thành phần: quỵ + hiến