跪石 quỵ thạch Hán Việt: quỵ thạch Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 石 (thạch)Hán Việtquỵ thạchCấu tạo跪 + 石 · quỵ + thạch nghĩa thành phần: quỵ + thạch