跪膜 quỵ mô Hán Việt: quỵ mô Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 膜 (mô)Hán Việtquỵ môCấu tạo跪 + 膜 · quỵ + mô nghĩa thành phần: quỵ + mô