跪送 quỵ tống Hán Việt: quỵ tống Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 送 (tống)Hán Việtquỵ tốngCấu tạo跪 + 送 · quỵ + tống nghĩa thành phần: quỵ + tống Nghĩa EngCihui 跪送 uìsòng v.p. bid goodbye in a kneeling position