跫然
cung nhiên
Hán Việt: cung nhiên · Pinyin: qióng rán
Tổng quan
thình thịch; ầm ầm (tiếng bước chân)。形容腳步聲。 足音跫然。 tiếng bước chân thình thịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui thình thịch; ầm ầm (tiếng bước chân)。形容腳步聲。 足音跫然。 tiếng bước chân thình thịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走路時的腳步聲。《莊子.徐无鬼》:「聞人足音跫然而喜矣,又況乎昆弟親戚之謦欬其側者乎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容脚步声; 喜貌; 空无所有或稀少的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容脚步声。 2.喜貌。 3.空无所有或稀少的样子。
Eng
- Cihui 跫然 ióngrán v.p. <wr.> pattering (of footsteps)
ja
- JMdict as the sound of footsteps