跫音

qióng yīn cung âm

Hán Việt: cung âm · Pinyin: qióng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳步聲。如:「空谷跫音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.足音。

Eng

  • Cihui 跫音 qióngyīn n. sound of steps; footsteps