跬行 kuǐ xíng·khuể hành Hán Việt: khuể hành · Pinyin: kuǐ xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓举足而行。 Cấu tạo: 跬 (khuể) + 行 (hành)Pinyinkuǐ xíngHán Việtkhuể hànhCấu tạo跬 + 行 · khuể + hành nghĩa thành phần: khuể + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓举足而行。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书