跬跬拜拜

kuǐ kuǐ bài bài khuể khuể bái bái

Hán Việt: khuể khuể bái bái · Pinyin: kuǐ kuǐ bài bài

Tổng quan

Cấu tạo: (khuể) + (khuể) + (bái) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极恭敬的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极恭敬的样子。