路世 lù shì · lộ thế Hán Việt: lộ thế · Pinyin: lù shì Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 世 (thế)Pinyinlù shìHán Việtlộ thếCấu tạo路 + 世 · lộ + thế nghĩa thành phần: lộ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败时期。路,通"露"。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败时期。路,通"露"。