路亭 lù tíng · lộ đình Hán Việt: lộ đình · Pinyin: lù tíng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 亭 (đình)Pinyinlù tíngHán Việtlộ đìnhCấu tạo路 + 亭 · lộ + đình nghĩa thành phần: lộ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑在路旁供行人休息的小亭。Tân Hoa Tự Điển 1.建筑在路旁供行人休息的小亭。