路亶 lù dǎn · lộ đản Hán Việt: lộ đản · Pinyin: lù dǎn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 亶 (đản)Pinyinlù dǎnHán Việtlộ đảnCấu tạo路 + 亶 · lộ + đản nghĩa thành phần: lộ + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羸弱疲惫。路,通"露"。Tân Hoa Tự Điển 1.羸弱疲惫。路,通"露"。