路伽 lộ già Hán Việt: lộ già Tổng quan lộ già (雜語)同路迦。見路迦條。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 伽 (già)Hán Việtlộ giàCấu tạo路 + 伽 · lộ + già nghĩa thành phần: lộ + già Nghĩa ViệtCihui lộ già (雜語)同路迦。見路迦條。☸