路伽 lộ già Hán Việt: lộ già Tổng quan (雜語)同路迦。見路迦條。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 伽 (già)Hán Việtlộ giàCấu tạo路 + 伽 · lộ + già nghĩa thành phần: lộ + già Nghĩa ViệtCihui (雜語)同路迦。見路迦條。☸Tần suất từ [bktd] lộ già (雜語)同路迦。見路迦條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa路伽多 · 路伽憊 · 路伽耶 · 路伽祇夜 · 路伽耶陀 · 伽他 · 伽倻 · 伽尼