路倒

lù dào lộ đảo

Hán Việt: lộ đảo · Pinyin: lù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路上倒毙。亦指路上倒毙的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路上倒毙。亦指路上倒毙的人。