路傍

lộ bàng

Hán Việt: lộ bàng

Tổng quan

bờ đường, lề đường, bên đường

Cấu tạo: 路 (lộ) + 傍 (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ đường

Eng

  • JMdict roadside

ja

  • JMdict 路傍(ろぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傍亮 · 傍偟 · 傍傍 · 傍午 · 傍妻 · 傍晌 · 傍晚 · 傍生