路兒 lộ nhi Hán Việt: lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ nhiCấu tạo路 + 兒 · lộ + nhi nghĩa thành phần: lộ + nhi Nghĩa EngCihui 路兒 ùr n. 1. method; way 2. a kind