路冢 lù zhǒng · lộ trủng Hán Việt: lộ trủng · Pinyin: lù zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 冢 (trủng)Pinyinlù zhǒngHán Việtlộ trủngCấu tạo路 + 冢 · lộ + trủng nghĩa thành phần: lộ + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路旁掩埋无主尸骸的坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.路旁掩埋无主尸骸的坟墓。