路分 lù fēn · lộ phân Hán Việt: lộ phân · Pinyin: lù fēn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 分 (phân)Pinyinlù fēnHán Việtlộ phânCấu tạo路 + 分 · lộ + phân nghĩa thành phần: lộ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹路子; 宋元时路制的区域范围; 指路一级的地方武官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹路子。 2.宋元时路制的区域范围。 3.指路一级的地方武官。