路北

lù běi lộ bắc

Hán Việt: lộ bắc · Pinyin: lù běi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (bắc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 路北區|路北区[Lu4 bei3 Qu1]
  • Cihui 路北 ùběi p.w. north side of a road