路卡
lộ tạp
Hán Việt: lộ tạp · Pinyin: lù qiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关卡。为收税或警备在交通要道设立的检查站﹑岗哨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.关卡。为收税或警备在交通要道设立的检查站﹑岗哨。
Eng
- Cihui 路卡 ùqiǎ n. poll booth M:²dào
Hán Việt: lộ tạp · Pinyin: lù qiǎ