路單 lù dān · lộ đan Hán Việt: lộ đan · Pinyin: lù dān Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 單 (đan)Pinyinlù dānHán Việtlộ đanCấu tạo路 + 單 · lộ + đan nghĩa thành phần: lộ + đan Nghĩa EngCihui 路單 ùdān n. permit to pass M:¹zhāng