路垂 lù chuí · lộ thùy Hán Việt: lộ thùy · Pinyin: lù chuí Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 垂 (thùy)Pinyinlù chuíHán Việtlộ thùyCấu tạo路 + 垂 · lộ + thùy nghĩa thành phần: lộ + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路边。Tân Hoa Tự Điển 1.路边。