路域 lộ vực Hán Việt: lộ vực Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 域 (vực)Hán Việtlộ vựcCấu tạo路 + 域 · lộ + vực nghĩa thành phần: lộ + vực Nghĩa EngCihui 路域 ùyù n. land area; terrain