路塞

lù sāilộ tắc

Hán Việt: lộ tắc · Pinyin: lù sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.道路阻塞。

Cấu tạo: 路 (lộ) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.道路阻塞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子