路境 lù jìng · lộ cảnh Hán Việt: lộ cảnh · Pinyin: lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 境 (cảnh)Pinyinlù jìngHán Việtlộ cảnhCấu tạo路 + 境 · lộ + cảnh nghĩa thành phần: lộ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路途的境况。指一个区域的交通﹑地理位置。Tân Hoa Tự Điển 1.路途的境况。指一个区域的交通﹑地理位置。