路頭
lộ đầu
Hán Việt: lộ đầu · Pinyin: lù tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹道路;路线。 2.路口。 3.门路;出路。 4.喻指某种发展趋势或情况。 5.见"路头菩萨"。
Eng
- Cihui 路頭 lùtóu n. <coll.> 1. road; way 2. social connections
Hán Việt: lộ đầu · Pinyin: lù tóu