路室

lù shì lộ thất

Hán Việt: lộ thất · Pinyin: lù shì

Tổng quan

hà trọ trên đường đi. lộ thất lộ thất ☆Nhà trọ trên đường đi.

Cấu tạo: (lộ) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà trọ trên đường đi. lộ thất lộ thất ☆Nhà trọ trên đường đi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客舍。