路家 lù jiā · lộ gia Hán Việt: lộ gia · Pinyin: lù jiā Tổng quan nhà họ Lộ Cấu tạo: 路 (lộ) + 家 (gia)Pinyinlù jiāHán Việtlộ giaCấu tạo路 + 家 · lộ + gia nghĩa thành phần: lộ + gia Nghĩa ViệtCihui nhà họ LộMainlandTân Hoa Tự Điển 指穷困之家。路,通"露"。Tân Hoa Tự Điển 1.指穷困之家。路,通"露"。