路寢 lù qǐn · lộ tẩm Hán Việt: lộ tẩm · Pinyin: lù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 寢 (tẩm)Pinyinlù qǐnHán Việtlộ tẩmCấu tạo路 + 寢 · lộ + tẩm nghĩa thành phần: lộ + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子﹑诸侯的正厅。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子﹑诸侯的正厅。